Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
J. Torres-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

14
Alfredo ChirinosTiền đạo

8
Carlos Juan CarbajalTiền đạo

17
Diego TapiaHậu vệ

6
J. NavarroHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Union Comercio | 16 | 32 | 9 | 5 | 2 | 19/5 | +14 |
2 Carlos Mannucci | 16 | 30 | 9 | 3 | 4 | 22/12 | +10 |
3 Deportivo Llacuabamba | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 23/10 | +13 |
4 Molinos El Pirata | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 25/20 | +5 |
5 Universidad San Martin | 16 | 24 | 7 | 3 | 6 | 26/17 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Francisco Mendoza Pizarro
Lambayeque, Peru
Sức chứa:
5,000











