Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
9/0
Thẻ
4.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Union Comercio | 16 | 32 | 9 | 5 | 2 | 19/5 | +14 |
2 Carlos Mannucci | 16 | 30 | 9 | 3 | 4 | 22/12 | +10 |
3 Deportivo Llacuabamba | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 23/10 | +13 |
4 Molinos El Pirata | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 25/20 | +5 |
5 Universidad San Martin | 16 | 24 | 7 | 3 | 6 | 26/17 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Héroes de San Ramón
Cajamarca, Peru
Sức chứa:
18,000












