Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
6/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
A. CaleroTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

99
B. GoluzTiền đạo

15
Cleyder VargasHậu vệ

17
D. VargasHậu vệ

7
C. V. ReyesTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Union Comercio | 16 | 32 | 9 | 5 | 2 | 19/5 | +14 |
2 Carlos Mannucci | 16 | 30 | 9 | 3 | 4 | 22/12 | +10 |
3 Deportivo Llacuabamba | 16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 23/10 | +13 |
4 Molinos El Pirata | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 25/20 | +5 |
5 Universidad San Martin | 16 | 24 | 7 | 3 | 6 | 26/17 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio IPD de Nueva Cajamarca
Cajamarca, Peru
Sức chứa:
12,000












