Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 1.SK Prostějov | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 79/33 | +46 |
2 Velke Mezirici | 32 | 60 | 19 | 3 | 10 | 75/58 | +17 |
3 SK Artis Brno | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 63/44 | +19 |
4 SK Hanácká Slavia Kroměříž | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 57/48 | +9 |
16 Mohelnice | 30 | 14 | 3 | 5 | 22 | 34/73 | -39 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












