Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
3.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Borac Banja Luka | 33 | 67 | 21 | 4 | 8 | 59/31 | +28 |
2 Sarajevo | 33 | 64 | 18 | 11 | 4 | 53/24 | +29 |
3 FK Velez Mostar | 33 | 61 | 16 | 13 | 4 | 50/30 | +20 |
4 HSK Zrinjski Mostar | 33 | 59 | 18 | 5 | 10 | 50/30 | +20 |
9 Mladost Doboj Kakanj | 33 | 30 | 8 | 6 | 19 | 26/57 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Mladost Kakanj
Kakanj, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
3,000















