Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
25/2
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
A. HrkaćHậu vệ
360
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

18
S. DuranovićHậu vệ
6.5

9
Armin Spahić
6.3

1
Faris RibićThủ môn
6.3

80
N. StojanovićTiền vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HSK Zrinjski Mostar | 11 | 30 | 10 | 0 | 1 | 27/7 | +20 |
2 Borac Banja Luka | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 19/7 | +12 |
3 Sarajevo | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 9/6 | +3 |
4 NK Siroki Brijeg | 11 | 14 | 3 | 5 | 3 | 11/11 | 0 |
10 FK Velez Mostar | 10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 8/17 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Rođeni
Mostar, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
7,000















