Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KS Energetyk ROW | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 69/32 | +37 |
2 Chojniczanka Chojnice | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 58/27 | +31 |
3 Bytovia Bytow | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 53/33 | +20 |
4 Zaglebie Sosnowiec | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 54/28 | +26 |
16 MKS Olawa | 34 | 30 | 7 | 9 | 18 | 35/53 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











