Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sagawa Shiga | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 62/36 | +26 |
2 Yokogawa Musashino FC | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 48/34 | +14 |
3 Sony Sendai | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 49/30 | +19 |
4 New Wave Kitakyushu | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 49/31 | +18 |
18 Mitsubishi Motors Mizushima | 34 | 18 | 4 | 6 | 24 | 28/69 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















