Thống kê mùa giải 2009
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.03 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sagawa Shiga | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 62/36 | +26 |
2 Yokogawa Musashino FC | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 48/34 | +14 |
3 Sony Sendai | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 49/30 | +19 |
4 New Wave Kitakyushu | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 49/31 | +18 |
5 Gainare Tottori | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 65/37 | +28 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









