Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
R. AmarillaTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

25
F. Resquín

3
R. Giménez

21
R. Espínola

14
G. Chamorro
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Recoleta | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 57/20 | +37 |
2 Atlético Tembetary | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 46/24 | +22 |
3 Deportivo Carapegua | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 45/27 | +18 |
4 San Lorenzo | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 35/31 | +4 |
12 Martin Ledesma | 30 | 36 | 8 | 12 | 10 | 28/35 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Enrique Soler
Capiata, Paraguay
Sức chứa:
5,000

















