Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
51
Bàn thắng
1.34 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
60
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
75/6
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
13
Bàn thắng

-
A. WlkTiền đạo
1.396
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

25
R. MartinoTiền đạo
6.7

-
I. PirisHậu vệ
6.6

36
B. FerreiraTiền đạo
6.6

17
W. BaezTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olimpia | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 37/17 | +20 |
2 FC Nacional | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 31/22 | +9 |
3 Cerro Porteno | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 30/22 | +8 |
4 Ameliano | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 27/21 | +6 |
8 Recoleta | 22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 35/32 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Roque F. Batelhana
Asuncion,
Sức chứa:
6,000
















