Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
7 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pitea IF | 26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 63/21 | +42 |
2 Hudiksvalls ABK | 26 | 47 | 13 | 8 | 5 | 42/27 | +15 |
3 Anundsjo IF | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 52/39 | +13 |
4 Sandvikens | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 47/35 | +12 |
12 Mariehem SK | 26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 29/64 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










