Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
76
Bàn thua
3.04 bàn/Trận
2/2
Thẻ
0.16 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IFK Lulea | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 67/21 | +46 |
2 Ytterhogdal IK | 26 | 59 | 19 | 2 | 5 | 75/32 | +43 |
3 Friska Viljor FC | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 74/39 | +35 |
4 Skelleftea FF | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 53/23 | +30 |
14 Anundsjo IF | 26 | 11 | 3 | 2 | 21 | 23/82 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Olympia
Helsingborg, Thụy Điển
Sức chứa:
16,500











