Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.65 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.24 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
90/6
Thẻ
2.82 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

24
O. MoscarelliHậu vệ
2.869
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

28
Á. LedesmaTiền đạo
6.4

55
J. VergésTiền vệ
6.4

17
J. E. A. AnguloTiền đạo
6.4

5
B. RamírezTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
16 Manta FC | 30 | 21 | 5 | 6 | 19 | 17/42 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jocay
Manta, Ecuador
Sức chứa:
15,000

















