Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atert Bissen | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 70/27 | +43 |
2 FC Differdange 03 | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 63/22 | +41 |
3 US Mondorf-les-Bains | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 51/24 | +27 |
4 UNA Strassen | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 57/26 | +31 |
14 Mamer | 30 | 29 | 8 | 5 | 17 | 33/59 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Francois Trausch
Mamer, Luxembourg
Sức chứa:
2,600
















