Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
3.8 bàn/Trận
21/1
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
E. AttardTiền đạo
9
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

22
Giuseppe BonannoHậu vệ
6.1

15
T. ZammitTiền đạo
5.9

-
B. TumaTiền đạo
4.9

18
K. FenechTiền vệ
4.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Germany U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 32/5 | +27 |
2 Greece U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 29/6 | +23 |
3 Northern Ireland U21 | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 13/13 | 0 |
4 Georgia U21 | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13/15 | -2 |
6 Malta U21 | 10 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2/38 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











