Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
22/1
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

13
H. DoltmourzievTiền đạo
159
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

7
Vakhtang SaliaTiền đạo
6.3

22
Tornike KvaratskheliaTiền vệ
5.9

8
Giorgi RobakidzeTiền vệ
5.9

-
G. GvasaliaHậu vệ
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Germany U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 32/5 | +27 |
2 Greece U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 29/6 | +23 |
3 Northern Ireland U21 | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 13/13 | 0 |
4 Georgia U21 | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13/15 | -2 |
5 Latvia U21 | 10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 8/20 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













