Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
22/1
Thẻ
2.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
R. McConvilleHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

21
B. SewellTiền vệ
7

18
J. Sheridan
6.8

5
M. ForbesHậu vệ
6.6

2
T. FogartyHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Germany U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 32/5 | +27 |
2 Greece U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 29/6 | +23 |
3 Northern Ireland U21 | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 13/13 | 0 |
4 Georgia U21 | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13/15 | -2 |
5 Latvia U21 | 10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 8/20 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












