Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
81
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
21/2
Thẻ
0.68 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. JafarpourThủ môn
2.140
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. ShahvarooghiTiền vệ

-
S. AbdollahiHậu vệ

-
Z. KohkanTiền đạo

-
Farshad BiabaniTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malavan | 34 | 71 | 20 | 11 | 3 | 40/15 | +25 |
2 Mes Kerman | 34 | 70 | 19 | 13 | 2 | 40/10 | +30 |
3 Arman Gohar Sirjan | 33 | 61 | 17 | 10 | 6 | 41/23 | +18 |
4 Kheybar Khorramabad | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 47/29 | +18 |
18 Machine Sazi | 34 | 12 | 1 | 9 | 24 | 29/81 | -52 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shahid Qasem Soleimani Stadium
Tabriz, Iran
Sức chứa:
12,000











