Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ironi Tiberias | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 60/24 | +36 |
2 MS Tseirey Taybe | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 50/29 | +21 |
3 Moadon Sport Tira | 34 | 58 | 18 | 4 | 12 | 66/50 | +16 |
4 Hapoel Herzliya | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 59/41 | +18 |
5 Hapoel Bueine | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 46/34 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















