Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
36/3
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. Taha-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. TsanaTiền vệ

-
R. Yaron

-
Haroun ShapsoHậu vệ

-
Ronen PeretzTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Haroon ShapsoTiền vệ
Chấn thương gân kheo
Đầu tháng 12/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ashdod MS | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Bnei Yehuda Tel Aviv | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 26/9 | +17 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/18 | +8 |
4 Hapoel Rishon Lezion | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
5 Hapoel Raanana | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 22/14 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Haberfeld Stadium
Rishon LeZion, Israel
Sức chứa:
6,000
















