Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
13/1
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 58/20 | +38 |
2 Hapoel Herzliya | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 42/34 | +8 |
3 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 53/35 | +18 |
4 Moadon Sport Tira | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 44/33 | +11 |
5 Hapoel Kaukab | 30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 39/45 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












