Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
4 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beitar Kfar Saba Shlomi | 28 | 49 | 14 | 7 | 7 | 42/23 | +19 |
2 Maccabi Yavne | 28 | 49 | 15 | 4 | 9 | 43/32 | +11 |
3 Maccabi Kabilio Jaffa | 28 | 44 | 12 | 8 | 8 | 46/35 | +11 |
4 Hapoel Katamon Jerusalem | 28 | 43 | 13 | 4 | 11 | 40/31 | +9 |
14 Maccabi Ironi Netivot | 28 | 32 | 7 | 11 | 10 | 26/31 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















