Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.53 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
101
Bàn thua
3.37 bàn/Trận
34/3
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Iksal | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 70/34 | +36 |
2 Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 58 | 16 | 10 | 4 | 50/20 | +30 |
3 Hapoel Herzliya | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 53/21 | +32 |
4 Rubi Shapira | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 48/25 | +23 |
16 Maccabi Daliyat Al Karmel | 30 | 10 | 3 | 1 | 26 | 16/101 | -85 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









