Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
38/3
Thẻ
2.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. ZikriTiền đạo
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
Mor BramiHậu vệ

-
M. Jabarin

-
M. Khoury

-
Y. AvivTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ashdod MS | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Bnei Yehuda Tel Aviv | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 26/9 | +17 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/18 | +8 |
4 Hapoel Rishon Lezion | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
8 Maccabi Bnei Reineh | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 20/14 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Green Stadium
Nof-Hagalil, Israel
Sức chứa:
4,000














