Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Ashkelon | 30 | 71 | 21 | 8 | 1 | 52/15 | +37 |
2 Maccabi Shaarayim | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 45/23 | +22 |
3 Sekzia Ness Ziona | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 56/47 | +9 |
4 Beitar Kfar Saba Shlomi | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 49/42 | +7 |
15 Maccabi Beer Sheva | 30 | 27 | 6 | 9 | 15 | 39/61 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














