Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
9 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ironi Modiin | 31 | 65 | 19 | 8 | 4 | 48/19 | +29 |
2 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 57/34 | +23 |
3 Hapoel Herzliya | 31 | 58 | 17 | 7 | 7 | 50/33 | +17 |
4 Maccabi Yavne | 31 | 57 | 17 | 6 | 8 | 49/33 | +16 |
16 Maccabi Shaarayim | 31 | 21 | 4 | 9 | 18 | 25/46 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước

















