Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
15
Bàn thua
2.14 bàn/Trận
29/1
Thẻ
4.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sao Jose AP | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
2 Oratorio RC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 15/8 | +7 |
3 Santos AP | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 17/9 | +8 |
4 Independente AP | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 14/7 | +7 |
7 Macapa | 7 | 4 | 1 | 1 | 5 | 4/15 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












