Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
29
Bàn thua
2.9 bàn/Trận
23/1
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trem-AP | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 19/13 | +6 |
2 Aguia De Maraba | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 20/11 | +9 |
3 Imperatriz(MA) | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
4 Tuna Luso | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 14/17 | -3 |
6 Oratorio RC | 10 | 4 | 1 | 1 | 8 | 12/29 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












