Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
26/1
Thẻ
2.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sao Jose AP | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
2 Oratorio RC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 15/8 | +7 |
3 Santos AP | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 17/9 | +8 |
4 Independente AP | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 14/7 | +7 |
5 Trem-AP | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 12/8 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








