Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gornik Leczna | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 47/37 | +10 |
2 Widzew lodz | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 65/37 | +28 |
3 Katowice | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 57/40 | +17 |
4 Resovia Rzeszow | 34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 50/32 | +18 |
5 Bytovia Bytow | 34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 50/48 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















