Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
40/0
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

9
Javier OrtizTiền vệ
775
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
Jakub LetniowskiTiền vệ

2
J. BanachHậu vệ

-
M. Zymelka

4
M. DantoniHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
18 Resovia Rzeszow | 13 | 6 | 0 | 6 | 7 | 8/21 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion CWKS Resovia
Rzeszow, Ba Lan
Sức chứa:
500















