Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
19/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moto Club Sao Luis MA | 7 | 13 | 3 | 4 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Maranhao | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 9/7 | +2 |
3 Sampaio Correa | 7 | 11 | 2 | 5 | 0 | 13/5 | +8 |
4 IAPE | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 4/3 | +1 |
5 Luminense | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 6/6 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









