Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
1.33 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

75
T. Koivisto-
28
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
H. MartikainenTiền đạo

15
V. Vanhala

2
T. Hanninen

32
A. Sarkikangas
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mypa | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 52/42 | +10 |
2 JaPS | 22 | 38 | 10 | 8 | 4 | 60/38 | +22 |
3 Gnistan | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 38/29 | +9 |
4 JIPPO | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 34/25 | +9 |
12 LPS Helsinki | 22 | 5 | 1 | 2 | 19 | 26/87 | -61 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Laajasalon Urheilupuisto
Laajasalo, Phần Lan
Sức chứa:
3,500

















