Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.55 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
67/1
Thẻ
2.34 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

16
N. RiveraTiền đạo
571
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
F. ReyneroTiền đạo

35
B. TorrealbaHậu vệ

27
C. NúñezTiền vệ

10
S. MolinaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cobreloa | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 52/30 | +22 |
2 San Luis Quillota | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 44/30 | +14 |
3 Santiago Wanderers | 29 | 50 | 14 | 8 | 7 | 48/32 | +16 |
4 CSD Antofagasta | 29 | 48 | 13 | 9 | 7 | 51/26 | +25 |
12 Deportes Temuco | 29 | 36 | 9 | 9 | 11 | 45/41 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Municipal Germán Becker Bäechler
Temuco, Chile
Sức chứa:
18,413


















