Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kazlu Ruda | 30 | 72 | 23 | 3 | 4 | 95/25 | +70 |
2 FK Palanga | 30 | 70 | 21 | 7 | 2 | 96/29 | +67 |
3 Vilniaus Vytis | 30 | 60 | 19 | 3 | 8 | 102/34 | +68 |
4 Nevezis Kedainiai | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 76/38 | +38 |
14 Lokomotyvas Radviliskis | 30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 42/86 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











