Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.72 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
74
Bàn thua
2.55 bàn/Trận
44/1
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. RaziunasHậu vệ
1.190
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. IntzidisHậu vệ

1
J. D. CruzThủ môn

-
Lebre

-
G. JuskaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suduva | 28 | 75 | 25 | 0 | 3 | 74/15 | +59 |
2 FK Zalgiris Vilnius | 28 | 65 | 21 | 2 | 5 | 67/22 | +45 |
3 FK Riteriai | 28 | 46 | 13 | 7 | 8 | 44/29 | +15 |
4 Kauno Zalgiris | 28 | 44 | 13 | 5 | 10 | 48/39 | +9 |
7 FK Palanga | 28 | 19 | 6 | 1 | 21 | 29/70 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Centrinis miesto stadionas
Palanga, Litva
Sức chứa:
2,700











