Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dziugas Telsiai | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 28/11 | +17 |
2 Nevezis Kedainiai | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 33/12 | +21 |
3 Hegelmann | 13 | 28 | 8 | 4 | 1 | 24/6 | +18 |
4 Lietava Jonava | 13 | 28 | 8 | 4 | 1 | 26/16 | +10 |
5 Vilniaus Vytis | 13 | 24 | 8 | 3 | 2 | 26/17 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
LFF Stadium
Vilnius, Litva
Sức chứa:
5,067











