Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
41/4
Thẻ
2.81 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

19
M. KuzmaTiền đạo
1.149
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
Jobe SannaHậu vệ

5
M. MrvaHậu vệ

6
Adrian PeticTiền vệ

3
B. MendyTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC STK 1914 Samorin | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 27/16 | +11 |
2 FC Artmedia Petrzalka | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 23/10 | +13 |
3 Povazska Bystrica | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 28/24 | +4 |
4 MSK Zilina B | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 19/15 | +4 |
5 FK Pohronie | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 22/18 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mestský štadión Žiar nad Hronom
Ziar nad Hronom, Slovakia
Sức chứa:
5,000















