Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Metalurgi Rustavi | 36 | 71 | 21 | 8 | 7 | 62/30 | +32 |
2 Spaeri FC | 36 | 64 | 17 | 13 | 6 | 54/34 | +20 |
3 FC Meshakhte Tkibuli | 36 | 52 | 13 | 13 | 10 | 34/25 | +9 |
4 Merani Martvili | 36 | 50 | 13 | 11 | 12 | 41/55 | -14 |
7 Lokomotiv Tbilisi | 36 | 45 | 11 | 12 | 13 | 54/55 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mikheil Meskhi Stadium
Tbilisi, Georgia
Sức chứa:
22,754

















