Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Batumi | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 53/37 | +16 |
2 FC Iberia 1999 Tbilisi | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 45/33 | +12 |
3 Dinamo Tbilisi | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 50/32 | +18 |
4 FC Metalurgi Rustavi | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 36/26 | +10 |
9 Spaeri FC | 30 | 27 | 5 | 12 | 13 | 38/49 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Spaeri Stadium
Tbilisi, Georgia
Sức chứa:
2,500















