Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
5/0
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunav Ruse | 30 | 64 | 18 | 10 | 2 | 53/20 | +33 |
2 Chernomorets Pomorie | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 36/22 | +14 |
3 Lokomotiv Gorna | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 42/26 | +16 |
4 FC Sozopol | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 44/28 | +16 |
16 Lokomotiv Mezdra | 30 | 20 | 5 | 5 | 20 | 28/55 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lokomotiv Stadium
Mezdra, Bulgaria
Sức chứa:
5,000












