Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

11
O. SakhnenkoTiền vệ
447
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
B. MordasTiền vệ

-
R. SavchenkoHậu vệ

-
T. Titarenko

-
R. Tkachenko
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
8 Lokomotiv Kyiv | 13 | 17 | 4 | 5 | 4 | 17/16 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















