Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
100/11
Thẻ
3.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
32
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

21
F. MezaHậu vệ
2.801
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

-
M. OrtegaThủ môn
6.8

35
K. CaicedoTiền vệ
6.7

95
J. VasquezTiền đạo
6.6

2
H. MenaHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
14 Llaneros FC | 19 | 22 | 4 | 10 | 5 | 17/20 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Manuel Calle Lombana
Villavicencio, Colombia
Sức chứa:
15,000
















