Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.39 bàn/Trận
99/15
Thẻ
3.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
13
Bàn thắng

-
A. EstupiñánTiền đạo
1.559
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

21
D. OsedeHậu vệ
6.6

29
S. CordobaTiền đạo
6.5

-
T. Vélez
6.5

5
N. GilHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
5 Deportiva Once Caldas | 19 | 33 | 8 | 9 | 2 | 31/22 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Departamental Libertad
Pasto, Colombia
Sức chứa:
20,665




















