Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
41
Trận thi đấu
59
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
11
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
113/4
Thẻ
2.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
36
Trận thi đấu
16
Bàn thắng

10
L. MurielTiền đạo
1.984
Phút thi đấu
7
Phong độ

98
J. PenaHậu vệ
6.9

-
J. SuárezHậu vệ
6.8

9
G. PaivaTiền đạo
6.8

22
J. RivasTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
5 Deportiva Once Caldas | 19 | 33 | 8 | 9 | 2 | 31/22 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Metropolitano Roberto Meléndez
Barranquilla, Colombia
Sức chứa:
46,788

























