Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lokomotiv Kyiv | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 65/16 | +49 |
2 Kolos Kovalivka II | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 64/22 | +42 |
3 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/41 | +17 |
4 Rebel Kyiv | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 34/27 | +7 |
5 Livyi Bereg 2 | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 50/28 | +22 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












