Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
58
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.37 bàn/Trận
27/1
Thẻ
0.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. Venher-
65
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Kramarenko

-
M. VechurkoTiền vệ

-
Y. Sharii

-
R. Kovaliov
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lokomotiv Kyiv | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 65/16 | +49 |
2 Kolos Kovalivka II | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 64/22 | +42 |
3 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/41 | +17 |
4 Rebel Kyiv | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 34/27 | +7 |
5 Livyi Bereg 2 | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 50/28 | +22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












