Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
50
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
0/3
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunav Ruse | 30 | 64 | 18 | 10 | 2 | 53/20 | +33 |
2 Chernomorets Pomorie | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 36/22 | +14 |
3 Lokomotiv Gorna | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 42/26 | +16 |
4 FC Sozopol | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 44/28 | +16 |
5 Litex Lovech II | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 50/38 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









