Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
50
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
68
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
42/3
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Legia Warszawa (Youth) | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 86/39 | +47 |
2 Gornik Zabrze Youth | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 68/47 | +21 |
3 Lech Poznan Youth | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 74/51 | +23 |
4 Miedz Legnica Youth | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 61/43 | +18 |
14 Lechia Gdansk Youth | 30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 50/68 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Energa Gdańsk
Gdansk, Ba Lan
Sức chứa:
41,620















